vang âm
Định nghĩa
Động từ:
- Phát ra tiếng vọng lại, dội lại: "vang âm" chỉ hiện tượng âm thanh được phản xạ từ một bề mặt hoặc không gian, tạo ra sự lặp lại hoặc khuếch đại của âm thanh gốc.
- Lan tỏa và tồn tại trong không gian: "vang âm" cũng mô tả âm thanh tiếp tục vang lên hoặc nghe thấy trong một thời gian dài sau khi nguồn âm đã ngừng.
Danh từ:
- Hiện tượng âm thanh dội lại: "vang âm" dùng để chỉ bản thân hiện tượng vật lý khi sóng âm gặp vật cản và phản xạ.
- Tiếng vọng: "vang âm" còn được dùng để nói về âm thanh vọng lại từ xa hoặc từ quá khứ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Căn phòng này vang âm rất tốt. (Căn phòng này có khả năng phản xạ âm thanh rất hiệu quả, tạo ra tiếng vọng rõ ràng.)
- Tiếng chuông chùa vang âm trong thung lũng. (Tiếng chuông từ ngôi chùa dội lại và lan tỏa khắp thung lũng.)
Danh từ:
- Vang âm của tiếng đàn vẫn còn vọng mãi. (Hiện tượng dội âm của tiếng đàn vẫn tiếp tục tồn tại trong không gian.)
- Trong hang động, vang âm kéo dài hơn vài giây. (Trong hang động, hiện tượng dội âm kéo dài lâu hơn bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vang âm của quá khứ": ẩn dụ chỉ những ký ức, sự kiện trong quá khứ vẫn còn ảnh hưởng hoặc được nhắc đến trong hiện tại.
- Vang âm của chiến tranh vẫn còn ám ảnh thế hệ sau. (Những ký ức và hậu quả từ chiến tranh vẫn còn tác động đến thế hệ hiện tại.)
"vang âm trong vật lý": thuật ngữ khoa học chỉ hiện tượng phản xạ âm thanh.
- Vang âm là một hiện tượng quan trọng trong âm học. (Hiện tượng dội âm là một khái niệm cốt lõi trong ngành nghiên cứu âm thanh.)
Biến thể và từ gần giống
Vang (tính từ, động từ): âm thanh to, rõ, lan xa.
- Tiếng hát vang khắp hội trường. (Giọng hát lan tỏa khắp không gian hội trường.)
Âm vang (danh từ): tiếng vọng, sự dội lại của âm thanh.
- Âm vang của tiếng sấm làm rung chuyển cửa sổ. (Tiếng dội của sấm sét làm cửa sổ rung động.)
Từ đồng nghĩa
Dội âm: phản xạ âm thanh trở lại.
- Âm thanh dội âm từ vách đá. (Âm thanh bị phản xạ từ bề mặt vách đá.)
Vọng âm: âm thanh vọng lại từ xa.
- Vọng âm của tiếng kèn vẫn còn ngân vang. (Tiếng kèn vọng lại từ xa vẫn tiếp tục vang lên.)
Phản âm: âm thanh bị dội ngược trở lại.
- Phản âm từ tường làm giọng nói nghe rõ hơn. (Sự dội ngược âm thanh từ tường giúp giọng nói trở nên rõ ràng hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Vang âm mãi không dứt: âm thanh hoặc ảnh hưởng kéo dài, không chấm dứt.
- Lời ca của cô ấy vang âm mãi không dứt trong lòng người nghe. (Giọng hát của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc và kéo dài trong tâm trí khán giả.)